tra của
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Hành động đánh đập, tra tấn người khác để buộc họ phải đưa tiền hoặc tài sản của mình ra. Đây là một hành vi bạo lực nhằm mục đích cướp đoạt tài sản.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Bọn cướp bắt cóc con tin rồi tra của để đòi tiền chuộc. (Bọn cướp bắt cóc con tin rồi đánh đập để moi tiền chuộc.)
- Trong các vụ bắt cóc, tội phạm thường dùng thủ đoạn tra của để khủng bố tinh thần nạn nhân và gia đình. (Trong các vụ bắt cóc, tội phạm thường dùng thủ đoạn tra tấn để đòi của cải nhằm khủng bố tinh thần nạn nhân và gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tra của" thường được dùng trong ngữ cảnh nói về tội phạm, hành vi phi pháp. Từ này mang sắc thái rất tiêu cực và phê phán.
Biến thể và từ gần giống
- Tra tấn (động từ): dùng các hình thức đau đớn về thể xác hoặc tinh thần để làm cho ai đó khổ sở, thường là để buộc họ khai ra điều gì đó hoặc để trừng phạt.
- Cưỡng đoạt tài sản (cụm danh từ): hành vi dùng vũ lực hoặc đe dọa dùng vũ lực để chiếm đoạt tài sản của người khác.
Từ đồng nghĩa
- Bức cung: dùng nhục hình hoặc đe dọa để buộc người bị hỏi phải khai ra điều gì đó (thường dùng trong bối cảnh thẩm vấn, xét hỏi).
- Hành hạ: làm cho đau đớn, khổ sở về thể xác.
Lưu ý
- "tra của" là một từ ghép đặc biệt, trong đó "tra" có nghĩa là tra hỏi, tìm kiếm, và "của" chỉ tài sản, tiền bạc. Khi kết hợp lại, nó tạo thành một nghĩa hoàn toàn cụ thể và tiêu cực như đã định nghĩa.
- Đánh đập để moi của.